Phương pháp tính và độ chính xác
Mọi kết quả trên trang đều có quy tắc đứng sau. Trang này nói rõ quy tắc đó, nguồn, và mức độ đã được kiểm chứng, kể cả những chỗ còn chưa chắc.
1. Nguyên tắc chung
- Tách "tính toán" khỏi "diễn giải". Lịch âm, can chi, tiết khí, vị trí các sao là phép tính xác định, kiểm thử được. Ý nghĩa của ngày tốt, tuổi hợp, sao trong lá số là quan niệm văn hóa, chỉ mang tính tham khảo.
- Tính trên trình duyệt. Toàn bộ phép tính chạy trong trình duyệt của bạn; ngày giờ sinh không gửi về máy chủ.
- Ghi rõ dị bản. Các trường phái xem ngày và tử vi có chỗ tính khác nhau. Khi chọn một cách, chúng tôi nói rõ cách nào và vì sao.
2. Lịch âm dương
Lịch âm Việt Nam là bài toán thiên văn, không phải bảng tra cố định. Chúng tôi tính trực tiếp theo múi giờ UTC+7:
- Ngày mùng 1 là ngày chứa thời điểm trăng mới (sóc). Giờ trăng mới tính theo công thức đầy đủ của Jean Meeus trong Astronomical Algorithms (chương 49, gồm các số hạng chu kỳ và hiệu chỉnh hành tinh), có hiệu chỉnh ΔT (độ chênh giữa thời gian động lực và giờ quốc tế).
- Tháng 11 âm lịch là tháng chứa Đông chí. Kinh độ Mặt Trời tính theo công thức xấp xỉ của Meeus.
- Tháng nhuận là tháng âm lịch không chứa trung khí, trong năm có 13 tháng.
3. Độ chính xác đã kiểm chứng
Không có "bảng lịch âm Việt Nam chính thức" để chép, nên chúng tôi kiểm chứng bằng cách đối chiếu phép tính với một bảng lịch độc lập:
| Phép kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| So từng ngày 1901–2099 (72.723 ngày) với bảng lịch âm Trung Quốc 1900–2099 (số liệu gốc từ Đài Thiên văn Hồng Kông, thư viện python-lunardate). Lịch Trung Quốc dùng UTC+8, nên ta chạy cùng thuật toán ở UTC+8. | Không có ngày nào lệch từ 1979 đến 2099. Còn 180 ngày lệch rải ở 6 năm 1914–1978, là những năm lịch sử với quy ước múi giờ khác, không ảnh hưởng tương lai. |
| Tết Nguyên đán, tháng nhuận, rằm Trung thu, Giỗ Tổ… của các năm 2020–2028 so với lịch đã biết. | Đều khớp (nằm trong bộ test tự động). |
| Tính hợp lệ cho mọi ngày 2025–2099: ngày âm luôn từ 1 đến 30, liên tục; đổi dương ⇄ âm hai chiều cho kết quả nhất quán. | Đạt. |
Điều chưa kiểm chứng được: lịch Việt Nam và lịch Trung Quốc khác nhau ở một số năm vì múi giờ (ví dụ 2030, 2031, 2032, 2034, 2037–2041…). Chúng tôi không có bảng chính thức của Việt Nam để đối chiếu phần khác biệt này; ta tin vào cùng phép tính thiên văn ở UTC+7, đúng định nghĩa lịch âm Việt Nam. Ở ngày giáp ranh (trăng mới rơi vào vài phút quanh nửa đêm), kết quả có thể khác lịch in nếu nguồn đó dùng độ chính xác khác. Với việc quan trọng, hãy đối chiếu thêm một nguồn.
Phạm vi hỗ trợ: đổi lịch cho năm 1900–2199 (độ chính xác đã đối chiếu cho 1901–2099).
4. Can chi, tiết khí, Hoàng đạo
- Can chi. Năm, tháng, ngày, giờ đặt tên theo chu kỳ 10 can × 12 chi (60 hoa giáp). Can chi ngày là chu kỳ liên tục, neo vào ngày 1/1/2000 là Mậu Ngọ. Chi tiết trong bài Thiên can, địa chi.
- Tiết khí. 24 tiết khí tương ứng mỗi 15° kinh độ Mặt Trời; một tiết khí bắt đầu vào ngày Mặt Trời đạt kinh độ đó (giờ Việt Nam). Xem bài 24 tiết khí.
- Hoàng đạo / Hắc đạo. Theo 12 sao (Thanh Long… Câu Trần) khởi từ chi ngày và tháng tiết khí; giờ Hoàng đạo theo chi ngày. Xem bài Ngày Hoàng đạo và Hắc đạo.
5. Xem ngày tốt xấu và tuổi hợp
Xem ngày tốt xấu cộng trừ điểm theo các yếu tố truyền thống: ngày Hoàng đạo/Hắc đạo (±2), Thập nhị trực (−2 đến +2, tuỳ việc), ngày Tam nương (−3), Nguyệt kỵ (−2), Dương công kỵ nhật (−4, nên tránh), và với tuổi của bạn: ngày xung tuổi (−4, nên tránh), ngày hợp tuổi (+1). Kèm cảnh báo Kim Lâu và Tam tai theo tuổi.
Xem tuổi hợp xét Địa chi (tam hợp, lục hợp +2; lục xung −3; lục hại −2), Thiên can (hợp +1, xung −1), Ngũ hành nạp âm (tương sinh +2, cùng hành +1, tương khắc −2) và cung phi Bát trạch (cùng nhóm Đông/Tây tứ mệnh +1, khác −1).
Lưu ý: các quy tắc (ngày Tam nương, tuổi xung…) là quy tắc truyền thống đã được cài đặt và có kiểm thử cơ học, nhưng trọng số điểm do chúng tôi đặt, không lấy từ một cuốn sách nào, và bảng điểm của Thập nhị trực theo từng việc có thể khác giữa các sách. Điểm số chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải "xác suất thành công".
6. Lá số tử vi
Chúng tôi an sao theo truyền thống tử vi Việt Nam (phái Thiên Lương): cung Mệnh và Thân, 12 cung, Cục, 14 chính tinh, các phụ tinh, vòng Thái Tuế, vòng Lộc Tồn, vòng Tràng sinh, Tuần, Triệt, Tứ hóa, đại hạn, tiểu hạn, cùng độ sáng (miếu, vượng, đắc, bình, hãm) của phần lớn sao.
| Phần | Mức kiểm chứng |
|---|---|
| Vị trí Mệnh, Thân, 12 cung, Cục, chính tinh, phụ tinh, vòng Thái Tuế, vòng Lộc Tồn, Tuần, Triệt, Tứ hóa, đại hạn, tiểu hạn (khoảng 90 sao) | So với một bản cài đặt tử vi mã nguồn mở của Việt Nam (lasotuvi, giấy phép MIT) trên 6.000 trường hợp ngẫu nhiên: khớp hoàn toàn, trừ hai khác biệt đã biết bên dưới. |
| Thai và Dưỡng trong vòng Tràng sinh | Bản tham chiếu đặt ngược thứ tự chuẩn (Tuyệt → Thai → Dưỡng). Chúng tôi giữ thứ tự chuẩn. |
| Hỏa Tinh, Linh Tinh của tuổi Sửu, Tỵ, Dậu | Bản tham chiếu và chúng tôi dùng điểm khởi khác nhau. Chúng tôi giữ bảng của mình; cần người am hiểu xác nhận. |
| Bảng độ sáng của sao | Chép từ một nguồn; Thiên Phủ có hai dị bản, chúng tôi chọn dị bản của đa số tài liệu tiếng Việt. Các sách khác có thể khác ở một số ô. |
| Lưu niên (vận hạn một năm) | Chưa đối chiếu được với bản độc lập; chỉ có kiểm thử nhất quán. |
Trang lá số hiện chỉ trình bày vị trí các sao và ý nghĩa tượng trưng ngắn của chính tinh ở cung Mệnh. Chúng tôi chưa luận giải đầy đủ vì chưa có chuyên gia thẩm định.
7. Giới hạn và những điều chưa chắc
- Giờ Tý muộn (23h–24h) hiện tính cùng ngày sinh; một số phái tính sang ngày hôm sau.
- Sinh sau ngày 15 của tháng nhuận được tính sang tháng kế; một số phái khác.
- Người sinh ở nước ngoài cần tự quy đổi sang giờ Việt Nam.
- Cung phi dùng năm âm lịch; một số nguồn dùng mốc Lập xuân.
- Nội dung các bài kiến thức do chúng tôi biên soạn từ tài liệu công khai và chưa có chuyên gia thẩm định.
Nguồn và tài liệu
- Jean Meeus, Astronomical Algorithms (công thức trăng mới, kinh độ Mặt Trời).
- Espenak & Meeus, đa thức ΔT (NASA Eclipse Web Site).
- python-lunardate (bảng lịch âm 1900–2099 dùng để đối chiếu).
- lasotuvi (bản cài đặt an sao tử vi mã nguồn mở, dùng để đối chiếu và nguồn bảng độ sáng; giấy phép MIT).
Phát hiện sai sót? Hãy báo cho chúng tôi kèm nguồn đối chiếu. Mã tính toán được kiểm thử tự động mỗi lần cập nhật.