Ngày 12/9/2026 (Thứ bảy) – ngày Kỷ Sửu
Thứ bảy 12/9/2026 là 2/8 âm lịch, ngày Kỷ Sửu, ngày Hắc đạo, trực Định, tiết Bạch lộ. Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Thông tin trong ngày
- Dương lịch
- Thứ bảy, 12/9/2026
- Âm lịch
- ngày 2 tháng 8 năm 2026
- Can chi ngày
- Kỷ Sửu
- Can chi tháng (âm lịch)
- Đinh Dậu
- Can chi năm (âm lịch)
- Bính Ngọ
- Tiết khí
- Bạch lộ (đang trong tiết)
- Loại ngày
- Ngày Hắc đạo, Câu Trần
- Trực
- Định
- Giờ Hoàng đạo
- Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Ngày thứ 2 của một tháng âm lịch thiếu (29 ngày).
Một số ngày kiêng kỵ thường gặp
Ngày này không rơi vào Tam nương, Nguyệt kỵ hay Dương công kỵ nhật. Trang chỉ kiểm ba loại này; chưa kiểm các ngày kiêng khác (Sát chủ, Thọ tử, Vãng vong, Nguyệt phá…), nên không có nghĩa ngày này không có kiêng kỵ nào.
Mức phù hợp theo việc (tham khảo)
Điểm theo bảng quy tắc riêng của chúng tôi (Hoàng đạo/Hắc đạo, trực, các ngày kiêng kỵ), chưa có chuyên gia kiểm duyệt và chưa tính tuổi của bạn. Các sách và lịch vạn niên chấm khác nhau; dùng công cụ xem ngày tốt để thêm tuổi.
| Việc | Mức |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trung tính (0 điểm) |
| Khai trương | Trung tính (0 điểm) |
| Động thổ | Không nên (−1 điểm) |
| Nhập trạch | Trung tính (0 điểm) |
| Xuất hành | Không nên (−3 điểm) |
| Ký hợp đồng | Trung tính (0 điểm) |
Các ngày gần đây
- Ngày Hoàng đạo kế tiếp: Chủ nhật, 13/9/2026 (3/8)
- Tiết khí kế tiếp: Thứ tư, 23/9/2026 (13/8)
- Mùng 1 kế tiếp: Thứ bảy, 10/10/2026 (1/9)
- Rằm kế tiếp: Thứ sáu, 25/9/2026 (15/8)
Chọn ngày tốt theo tuổi của bạn · Đổi ngày dương, âm · Cách tính và mức kiểm chứng
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và giải trí; không phải tư vấn y tế, tài chính hay pháp lý. Thời điểm tiết khí tính ra có thể sai lệch vài phút so với lịch in.